family chalcididae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ ong ký sinh: "family Chalcididae" là một họ côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bao gồm các loài ong ký sinh nhỏ, thường được gọi là ong thách đố. Chúng có kích thước rất nhỏ, thường dưới 5 mm, và có vai trò quan trọng trong kiểm soát sinh học vì ấu trùng của chúng ký sinh trên các loài côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ ong thách đố bao gồm nhiều loài có lợi cho việc kiểm soát dịch hại sinh học.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu họ ong thách đố để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Chalcididae": thuộc về họ ong thách đố.
- This tiny wasp belongs to the family Chalcididae. (Con ong nhỏ này thuộc về họ ong thách đố.)
"the classification of the family Chalcididae": sự phân loại của họ ong thách đố.
- The classification of the family Chalcididae has been revised based on genetic data. (Sự phân loại của họ ong thách đố đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Chalcidid (danh từ): một loài ong thuộc họ Chalcididae.
- Chalcidids are often used in agriculture to control pests. (Các loài ong thách đố thường được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh.)
Chalcidoid (tính từ): thuộc về siêu họ Chalcidoidea, bao gồm họ Chalcididae.
- Chalcidoid wasps are diverse and widespread. (Các loài ong thuộc siêu họ Chalcidoidea rất đa dạng và phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ong thách đố: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chalcid flies: tên gọi chung cho các loài ong trong họ này (dù chúng không phải ruồi thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "family Chalcididae" là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.